Herhangi bir kelime yazın!

"infractions" in Vietnamese

vi phạmsai phạm

Definition

Hành động vi phạm quy định, luật pháp hoặc thỏa thuận, thường mang tính chất nhẹ và không nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính chất trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, học thuật hoặc chính thức. Thường đi kèm cụm như 'minor infraction', 'traffic infraction', 'first infraction', chỉ những vi phạm nhẹ, không nghiêm trọng.

Examples

There were several infractions during the test.

Có một số **vi phạm** trong kỳ kiểm tra.

Traffic infractions can result in small fines.

**Vi phạm** giao thông có thể bị phạt tiền nhỏ.

The school keeps a record of student infractions.

Nhà trường lưu giữ hồ sơ về các **vi phạm** của học sinh.

First-time infractions usually just get a warning.

Những **vi phạm** lần đầu thường chỉ bị nhắc nhở.

He was suspended after multiple infractions of the company rules.

Anh ấy bị đình chỉ sau nhiều lần **vi phạm** quy định công ty.

Even minor infractions can add up over time and cause problems.

Ngay cả những **vi phạm** nhỏ cũng có thể tích tụ theo thời gian và gây ra rắc rối.