"informational" in Vietnamese
Definition
Chỉ những tài liệu, văn bản hoặc sự kiện có mục đích cung cấp thông tin, kiến thức hoặc dữ kiện cho người đọc hay người tham gia.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính như 'informational meeting', 'informational brochure'. Chú ý phân biệt với 'informative' diễn tả sự hữu ích, còn 'informational' chỉ mục đích cung cấp thông tin.
Examples
We received an informational brochure about the museum.
Chúng tôi đã nhận được một tờ rơi **mang tính thông tin** về bảo tàng.
There will be an informational meeting next week.
Tuần tới sẽ có một buổi họp **mang tính thông tin**.
This website is only for informational purposes.
Trang web này chỉ dành cho mục đích **mang tính thông tin**.
The school sent out an informational packet to help parents get ready for the new year.
Trường đã gửi một bộ tài liệu **mang tính thông tin** giúp phụ huynh chuẩn bị cho năm học mới.
Is the seminar going to be informational, or will we need to participate?
Hội thảo này sẽ chỉ **mang tính thông tin**, hay chúng ta sẽ phải tham gia?
Most of the presentation was informational, but some parts included hands-on activities.
Phần lớn bài thuyết trình là **mang tính thông tin**, nhưng một số phần có các hoạt động thực hành.