Herhangi bir kelime yazın!

"inform of" in Vietnamese

thông báo chobáo cho

Definition

Thông báo, cho ai đó biết về một thông tin hoặc sự kiện cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh trang trọng. Nên dùng đúng cấu trúc 'inform (ai đó) of (việc gì)', tránh dùng 'inform about'. Hay dùng bị động: 'Bạn sẽ được thông báo về...'

Examples

Please inform me of any changes in the schedule.

Vui lòng **thông báo** cho tôi nếu có bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.

The teacher informed the parents of the new policy.

Giáo viên đã **thông báo** cho phụ huynh về chính sách mới.

He will inform us of his decision tomorrow.

Anh ấy sẽ **thông báo** cho chúng ta quyết định của mình vào ngày mai.

You will be informed of the outcome by email.

Bạn sẽ được **thông báo về** kết quả qua email.

Once we have more details, we’ll inform you of the next steps.

Sau khi có thêm chi tiết, chúng tôi sẽ **thông báo** cho bạn về các bước tiếp theo.

Did they ever inform you of the reason for the delay?

Họ đã bao giờ **thông báo cho bạn về** lý do của sự chậm trễ chưa?