"influenza" in Vietnamese
Definition
Cúm là một bệnh truyền nhiễm do vi-rút gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến mũi, họng và phổi, gây sốt, ho và đau nhức cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cúm' là từ trang trọng, dùng trong y học; thường ngày gọi là 'cúm'. Đừng nhầm lẫn với cảm lạnh thông thường, vì cúm thường nặng hơn. Hay gặp trong cụm như 'dịch cúm mùa', 'bùng phát cúm'.
Examples
Many people get influenza in the winter.
Nhiều người mắc **cúm** vào mùa đông.
Doctors recommend a vaccine to prevent influenza.
Bác sĩ khuyên nên tiêm vắc-xin để phòng **cúm**.
Influenza can cause a high fever and cough.
**Cúm** có thể gây sốt cao và ho.
Every year, schools worry about influenza spreading among students.
Hàng năm, các trường lo lắng về việc **cúm** lây lan giữa học sinh.
He thought it was just a cold, but the doctor said it was influenza.
Anh ấy nghĩ đó chỉ là cảm lạnh, nhưng bác sĩ nói đó là **cúm**.
There's been an influenza outbreak in the city, so people are being extra careful.
Đã có một đợt bùng phát **cúm** ở thành phố nên mọi người đều rất cẩn thận.