"inflow" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự chuyển động của một thứ gì đó (như tiền, người hoặc chất lỏng) từ bên ngoài vào một nơi hoặc hệ thống. Thường dùng trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính hoặc kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay xuất hiện trong các cụm như 'capital inflow', 'inflow of water', 'inflow of tourists'. Không phải là từ dùng trong giao tiếp hàng ngày mà phổ biến trong tài chính hoặc kỹ thuật.
Examples
The inflow of water increased after the heavy rain.
Sau mưa lớn, **dòng vào** của nước tăng lên.
There is a large inflow of tourists every summer.
Mỗi mùa hè đều có một **dòng vào** lớn của khách du lịch.
The company saw an inflow of new investments.
Công ty chứng kiến **dòng vào** của các khoản đầu tư mới.
The river's inflow was blocked, causing water levels to drop.
**Dòng vào** của con sông bị chặn, khiến mực nước giảm xuống.
Government policies affected the inflow of foreign capital.
Chính sách của chính phủ đã ảnh hưởng đến **dòng vào** của vốn nước ngoài.
She analyzed the inflow of data into the system to identify patterns.
Cô ấy đã phân tích **dòng vào** dữ liệu trong hệ thống để xác định các mẫu.