"infliction" in Vietnamese
Definition
Hành động gây ra điều đau đớn, khó chịu hoặc không mong muốn cho ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các từ như 'pain', 'punishment', 'harm' và dùng trong tình huống trang trọng, không dùng cho điều tích cực.
Examples
The infliction of pain is not acceptable.
**Gây ra** đau đớn là không thể chấp nhận.
The law prevents the infliction of unnecessary punishment.
Luật ngăn chặn **việc áp đặt** hình phạt không cần thiết.
She spoke against the infliction of harm on animals.
Cô ấy đã lên tiếng phản đối **gây ra** tổn thương cho động vật.
Many objected to the infliction of such a harsh penalty.
Nhiều người phản đối **việc áp đặt** hình phạt khắc nghiệt như vậy.
The infliction of emotional pain can be just as damaging as physical harm.
**Gây ra** nỗi đau tinh thần có thể gây hại ngang bằng với tổn thương thể chất.
He regrets the infliction of suffering caused by his actions.
Anh ấy hối hận về **việc gây ra** đau khổ từ hành động của mình.