"inflict" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó phải chịu điều gì đó xấu hoặc khó chịu như đau đớn, tổn hại, hay hình phạt.
Usage Notes (Vietnamese)
'inflict' chỉ dùng cho điều tiêu cực (đau, hại, phạt). Không dùng cho ý nghĩa tích cực, và thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm trọng.
Examples
The storm inflicted heavy damage on the village.
Cơn bão đã **gây ra** thiệt hại nặng cho ngôi làng.
He was sorry to inflict pain on his friend.
Anh ấy cảm thấy có lỗi vì đã **gây ra** đau đớn cho bạn mình.
The new law will inflict harsh punishment on criminals.
Luật mới sẽ **áp đặt** hình phạt nghiêm khắc lên tội phạm.
I didn't mean to inflict my problems on you.
Tôi không định **bắt** bạn phải chịu những vấn đề của tôi.
The critics inflicted harsh words on the director after the movie premiered.
Các nhà phê bình đã **chỉ trích nặng nề** đạo diễn sau buổi công chiếu phim.
If you lie, it might inflict more harm than you think.
Nếu bạn nói dối, có thể bạn sẽ **gây ra** nhiều tổn hại hơn bạn nghĩ.