Herhangi bir kelime yazın!

"inflexible" in Vietnamese

cứng nhắckhông linh hoạt

Definition

Chỉ người hoặc hệ thống không sẵn sàng thay đổi ý kiến, kế hoạch hoặc cách hành xử. Đôi khi cũng dùng cho vật cứng không thể bẻ cong.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để nói về người cứng rắn, hệ thống nghiêm ngặt với nghĩa xấu. Thường gặp trong 'inflexible rules', 'inflexible attitude'. Hiếm khi dùng cho 'unflexible'.

Examples

My boss is very inflexible about deadlines.

Sếp của tôi rất **cứng nhắc** về thời hạn.

The material is too inflexible to bend.

Chất liệu này **không linh hoạt** để uốn cong.

He has an inflexible routine every day.

Anh ấy có thói quen hàng ngày rất **cứng nhắc**.

Negotiations failed because both sides were too inflexible.

Đàm phán thất bại vì cả hai bên đều quá **cứng nhắc**.

She’s pretty inflexible when it comes to changing her mind.

Cô ấy khá **cứng nhắc** khi nói đến việc thay đổi ý kiến.

You don’t have to be so inflexible about the rules—we can make exceptions.

Bạn không cần phải **cứng nhắc** về các quy tắc như vậy—chúng ta có thể cho ngoại lệ.