Herhangi bir kelime yazın!

"inflate with" in Vietnamese

bơm phồng bằng

Definition

Thường dùng để nói việc bơm không khí, khí ga hay chất nào đó vào đồ vật như bóng bay hay lốp xe để làm nó phồng to lên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với khí như 'bơm phồng bằng không khí', 'bơm phồng bằng helium'; không dùng cho chất lỏng (dùng 'đổ đầy nước'). Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trí.

Examples

Please inflate with air before use.

Vui lòng **bơm phồng bằng** không khí trước khi sử dụng.

He starts to inflate with helium for the party balloons.

Anh ấy bắt đầu **bơm phồng** bóng bay cho bữa tiệc bằng khí helium.

The tire was inflated with a pump.

Lốp xe đã được **bơm phồng bằng** bơm tay.

You can inflate with your mouth if you don't have a pump.

Nếu bạn không có bơm, bạn có thể **thổi phồng bằng miệng**.

The air mattress won't inflate with the pump I have.

Đệm hơi không thể **bơm phồng bằng** chiếc bơm này của tôi.

Make sure not to inflate with too much pressure or it could burst.

Chú ý đừng **bơm phồng bằng** áp lực quá lớn nếu không nó có thể nổ.