Herhangi bir kelime yazın!

"inflame" in Vietnamese

kích độnglàm viêm

Definition

Làm cho cảm xúc (như tức giận) trở nên mạnh hơn, hoặc làm cho một bộ phận cơ thể bị đỏ và sưng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kích động' dùng cho cảm xúc, 'làm viêm' dùng cho bệnh lý. Cụm như 'inflame tensions' là làm căng thẳng hơn. Không lẫn với 'ignite' (lửa) hay 'enrage' (chỉ tức giận).

Examples

The doctor said the infection could inflame your skin.

Bác sĩ nói nhiễm trùng có thể **làm viêm** da của bạn.

Loud arguments can inflame people's tempers.

Cãi nhau to có thể **kích động** cơn giận của mọi người.

Don't inflame the situation by yelling.

Đừng **kích động** tình hình bằng cách la hét.

His hateful words only served to inflame the crowd.

Những lời căm ghét của anh ta chỉ càng **kích động** đám đông.

Rubbing your eyes can inflame them even more if they’re already irritated.

Dụi mắt nếu đã bị kích ứng có thể làm chúng càng **bị viêm** hơn.

The politician's speech seemed designed to inflame tensions between groups.

Bài phát biểu của chính trị gia dường như nhằm **kích động** căng thẳng giữa các nhóm.