"infirmity" in Vietnamese
Definition
Tình trạng yếu ớt về thể chất hoặc tinh thần kéo dài, thường gặp ở người lớn tuổi hoặc những người có bệnh lâu năm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, dùng trong bệnh lý lâu dài hoặc tuổi già. Không dùng cho bệnh ngắn hạn hoặc nhẹ.
Examples
His infirmity made it hard for him to walk long distances.
**Sự yếu ớt** của anh ấy khiến anh gặp khó khăn khi đi bộ đường dài.
Many elderly people suffer from some kind of infirmity.
Nhiều người cao tuổi phải chịu đựng một loại **sự yếu ớt** nào đó.
Her infirmity did not stop her from enjoying life.
**Sự yếu ớt** không ngăn cản cô ấy tận hưởng cuộc sống.
Despite his infirmity, he traveled the world with a smile.
Bất chấp **sự yếu ớt**, ông ấy vẫn cười và đi du lịch khắp thế giới.
They built ramps to help people with infirmities access the building.
Họ đã xây dốc cho những người có **bệnh tật** dễ dàng vào tòa nhà.
Old age often brings wisdom—and sometimes a few infirmities too.
Tuổi già thường mang lại sự khôn ngoan—và đôi khi là một vài **bệnh tật** nữa.