"infinitesimally" in Vietnamese
Definition
Theo cách cực kỳ nhỏ, khó có thể đo được hoặc nhận thấy sự khác biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong sách vở khoa học, kỹ thuật hoặc toán học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ, 'infinitesimally small' có nghĩa là gần như không đáng kể.
Examples
The temperature dropped infinitesimally overnight.
Nhiệt độ giảm xuống **cực kỳ nhỏ** vào ban đêm.
The difference between the two solutions is infinitesimally small.
Sự khác biệt giữa hai giải pháp là **cực kỳ nhỏ**.
She adjusted the dial infinitesimally to improve the signal.
Cô ấy chỉnh núm vặn **cực kỳ nhỏ** để cải thiện tín hiệu.
He moved the mirror infinitesimally, but it made a big difference.
Anh ấy di chuyển gương **cực kỳ nhỏ**, nhưng lại tạo ra sự khác biệt lớn.
The software's performance improved infinitesimally after the update.
Hiệu suất phần mềm đã cải thiện **cực kỳ nhỏ** sau bản cập nhật.
You only need to turn the screw infinitesimally to lock it in place.
Bạn chỉ cần vặn vít **cực kỳ nhỏ** để khóa nó lại.