Herhangi bir kelime yazın!

"infiltrating" in Vietnamese

xâm nhập

Definition

Lén lút đi vào một nơi, nhóm hoặc tổ chức, thường để lấy thông tin hoặc gây hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh quân sự, tình báo hoặc an ninh. Có thể chỉ việc thâm nhập thực tế (vào nơi nào đó) hoặc xã hội (vào nhóm). Đa phần mang sắc thái âm, nhưng cũng dùng cho nước/chất lỏng thấm qua đâu đó.

Examples

The spies were infiltrating the enemy camp at night.

Các điệp viên đang **xâm nhập** trại địch vào ban đêm.

Water was slowly infiltrating the walls after the storm.

Sau cơn bão, nước đang **xâm nhập** vào tường một cách chậm rãi.

The reporter was infiltrating the organization to uncover the truth.

Phóng viên đang **xâm nhập** tổ chức để làm sáng tỏ sự thật.

Police believe the gang is infiltrating local businesses to launder money.

Cảnh sát cho rằng băng nhóm này đang **xâm nhập** các doanh nghiệp địa phương để rửa tiền.

She spent years infiltrating activist groups for the government.

Cô ấy đã **xâm nhập** các nhóm hoạt động vì chính phủ suốt nhiều năm.

Rumors started spreading about someone infiltrating the chat group under a fake name.

Tin đồn bắt đầu lan truyền về việc ai đó **xâm nhập** nhóm chat bằng tên giả.