"infer" in Vietnamese
Definition
Dựa vào bằng chứng hoặc lý luận để đưa ra nhận định hay kết luận, chứ không phải được nói trực tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Infer' thường gặp trong ngữ cảnh học thuật hoặc logic. Các cụm từ như 'infer from', 'it can be inferred that' phổ biến. Không nhầm lẫn với 'imply' (ngụ ý).
Examples
We can infer her mood from her smile.
Chúng ta có thể **suy ra** tâm trạng của cô ấy từ nụ cười đó.
From the evidence, the detective inferred that the suspect was lying.
Từ các bằng chứng, thám tử đã **kết luận** rằng nghi phạm đang nói dối.
You can often infer meaning from context.
Bạn thường có thể **suy ra** nghĩa từ ngữ cảnh.
Are you trying to infer that I did something wrong?
Bạn đang cố **suy ra** là tôi đã làm điều gì sai sao?
From his tone, I inferred he was upset, even though he said he was fine.
Từ giọng nói, tôi đã **suy ra** rằng anh ấy đang buồn dù anh ấy nói vẫn ổn.
It would be wrong to infer too much from a single comment.
Sẽ sai khi **kết luận** quá nhiều chỉ từ một bình luận.