"infect with" in Vietnamese
Definition
Khi truyền vi trùng, vi rút hoặc vi khuẩn sang cho ai đó khiến họ mắc bệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với tên bệnh kèm theo, như 'lây bệnh cúm'. Mang sắc thái trang trọng, khoa học; không dùng cho virus máy tính hoặc nghĩa bóng.
Examples
Many people were infected with the flu last winter.
Mùa đông năm ngoái, nhiều người đã **bị lây nhiễm cúm**.
He was infected with a serious virus.
Anh ấy đã **bị lây nhiễm một loại vi-rút nghiêm trọng**.
The plants were infected with bacteria.
Các cây đã **bị nhiễm khuẩn**.
If you touch that, you might infect yourself with something nasty.
Nếu bạn chạm vào đó, bạn có thể **tự lây nhiễm một thứ gì đó xấu**.
Doctors warned people not to infect others with the disease.
Các bác sĩ đã cảnh báo mọi người không nên **lây bệnh cho người khác**.
The whole team got infected with food poisoning after lunch.
Toàn bộ đội đã **bị ngộ độc thực phẩm** sau bữa trưa.