"infect" in Vietnamese
Definition
Truyền vi khuẩn, vi-rút hoặc mầm bệnh làm cho ai đó hoặc vật gì bị bệnh. Cũng có thể dùng cho việc lan truyền điều xấu hay tiêu cực sang người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực y tế hoặc khoa học. Hay gặp các cụm như 'infect with a virus', 'infected wound'. Có thể dùng ẩn dụ để chỉ cảm xúc hay thái độ xấu lan truyền. Không giống 'affect', 'infect' luôn chỉ điều xấu hoặc gây hại.
Examples
The flu can easily infect people who have weak immune systems.
Cúm có thể dễ dàng **lây nhiễm** cho những người có hệ miễn dịch yếu.
If you don't wash your hands, you might infect others.
Nếu bạn không rửa tay, bạn có thể **lây nhiễm** cho người khác.
Bacteria can infect a wound and cause pain.
Vi khuẩn có thể **lây nhiễm** vết thương và gây đau.
His laughter was so genuine, it seemed to infect the whole room with happiness.
Nụ cười của anh ấy chân thành đến mức dường như đã **lan tỏa** niềm hạnh phúc khắp căn phòng.
If one computer gets a virus, it can quickly infect the others on the network.
Nếu một máy tính bị nhiễm virus, nó có thể nhanh chóng **lây nhiễm** sang các máy khác trong mạng.
Bad attitudes can infect a whole team if you're not careful.
Thái độ xấu có thể **lây lan** cho cả nhóm nếu bạn không cẩn thận.