Herhangi bir kelime yazın!

"infarction" in Vietnamese

nhồi máu

Definition

Khi một phần mô trong cơ thể chết do bị tắc nghẽn dòng máu đến. Thường dùng để chỉ tình trạng ở tim (nhồi máu cơ tim) hoặc các cơ quan khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ chuyên ngành y học, thường gặp nhất trong các cụm như 'nhồi máu cơ tim'. Không sử dụng trong hội thoại hàng ngày. Đừng nhầm với 'nhiễm trùng' (infection).

Examples

A heart infarction can be life-threatening if not treated quickly.

Nếu không được chữa trị kịp thời, **nhồi máu** tim có thể đe dọa tính mạng.

Doctors use scans to detect brain infarction.

Bác sĩ dùng hình ảnh để phát hiện **nhồi máu** não.

Smoking increases your risk of infarction in the heart or brain.

Hút thuốc làm tăng nguy cơ **nhồi máu** ở tim hoặc não.

After his infarction, he had to change his whole lifestyle.

Sau **nhồi máu**, anh ấy phải thay đổi hoàn toàn lối sống của mình.

The doctor explained what caused the infarction and how to prevent it in the future.

Bác sĩ giải thích nguyên nhân gây **nhồi máu** và cách phòng tránh sau này.

She recovered well after the infarction thanks to quick medical care.

Nhờ chăm sóc y tế kịp thời, cô ấy đã phục hồi tốt sau **nhồi máu**.