"infantrymen" in Vietnamese
Definition
Bộ binh là những người lính chiến đấu trên bộ, thuộc đơn vị bộ binh của quân đội. Họ được huấn luyện để di chuyển, chiến đấu và sinh tồn trên chiến trường mà không cần phương tiện cơ giới.
Usage Notes (Vietnamese)
"Bộ binh" chỉ dành cho lính đi bộ; không dùng cho lính lái xe hoặc vận hành pháo nặng. Thường dùng trong bối cảnh quân sự. Từ cho nữ hiếm khi sử dụng.
Examples
The infantrymen marched across the field.
**Những người lính bộ binh** đã hành quân qua cánh đồng.
The army has many infantrymen in its ranks.
Quân đội có rất nhiều **lính bộ binh** trong hàng ngũ của mình.
The infantrymen carried heavy backpacks.
**Bộ binh** mang những chiếc ba lô nặng.
During the battle, the infantrymen advanced under heavy fire.
Trong trận chiến, **những người lính bộ binh** đã tiến lên dưới làn đạn dữ dội.
Many infantrymen come home with powerful stories about what they've seen.
Nhiều **lính bộ binh** trở về nhà với những câu chuyện cảm động về những gì họ đã chứng kiến.
It takes a lot of courage for infantrymen to face danger on the front lines.
Cần rất nhiều lòng dũng cảm để **bộ binh** đối mặt với nguy hiểm ở tiền tuyến.