"infantilism" in Vietnamese
Definition
Tính ấu trĩ là khi một người trưởng thành cư xử hoặc suy nghĩ như trẻ con. Trong y học, nó còn chỉ một bệnh hiếm gặp khiến sự phát triển dừng lại ở mức trẻ em.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực tâm lý hoặc y học. Ngoài đời, có thể dùng để chê trách người lớn quá trẻ con. Khác với 'tính trẻ con', 'ấu trĩ' trang trọng và mang tính chẩn đoán hơn.
Examples
Her constant whining is a sign of infantilism.
Cô ấy hay than vãn liên tục là dấu hiệu của **tính ấu trĩ**.
Doctors rarely see cases of medical infantilism.
Bác sĩ hiếm khi gặp trường hợp **chứng ấu trĩ** trong y học.
Some people confuse infantilism with simple childish behavior.
Một số người nhầm lẫn **tính ấu trĩ** với hành vi trẻ con thông thường.
His refusal to handle responsibility just screams infantilism to me.
Việc anh ấy từ chối nhận trách nhiệm chỉ cho thấy rõ **tính ấu trĩ**.
You'd never guess his age from his obvious infantilism.
Nhìn **tính ấu trĩ** rõ rệt của anh ta, không ai đoán nổi tuổi thật.
After years in the workforce, his infantilism still shows up in meetings.
Dù đã đi làm nhiều năm, **tính ấu trĩ** của anh ấy vẫn lộ ra trong các cuộc họp.