"inexorably" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc gì đó diễn ra không thể dừng, thay đổi hoặc tránh khỏi; nó cứ tiếp tục một cách không ngừng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng, báo chí hoặc thảo luận nghiêm túc để mô tả tiến trình tiêu cực khó tránh ('giá tăng một cách không thể ngăn chặn'). Không nên sử dụng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The ice was inexorably melting in the hot sun.
Băng đang tan chảy **một cách không thể ngăn chặn** dưới nắng nóng.
The population is inexorably increasing every year.
Dân số đang **một cách không thể ngăn chặn** tăng lên mỗi năm.
Time moves inexorably forward.
Thời gian trôi **một cách không thể ngăn chặn** về phía trước.
No matter what we did, the deadline approached inexorably.
Dù chúng tôi làm gì đi nữa, hạn chót vẫn **một cách không thể ngăn chặn** đến gần.
The disease spread inexorably through the small town.
Căn bệnh **một cách không thể ngăn chặn** lan rộng khắp thị trấn nhỏ.
Technology is inexorably changing the way we live.
Công nghệ đang **một cách không thể ngăn chặn** thay đổi cách chúng ta sống.