Herhangi bir kelime yazın!

"inevitability" in Vietnamese

sự tất yếuđiều tất yếu

Definition

Một trạng thái hoặc sự kiện không thể tránh khỏi, chắc chắn sẽ xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong bối cảnh trang trọng, mang tính triết lý như số phận, cái chết hoặc thay đổi lớn. Không dùng cho những việc nhỏ nhặt hàng ngày.

Examples

He spoke calmly about the inevitability of growing old.

Anh ấy nói điềm tĩnh về **sự tất yếu** của việc già đi.

The book discusses the inevitability of technological progress.

Cuốn sách bàn về **sự tất yếu** của tiến bộ công nghệ.

There's a certain inevitability to failure if you never try.

Nếu bạn không bao giờ cố gắng, thất bại là một **điều tất yếu**.

Many people fear the inevitability of death.

Nhiều người sợ **sự tất yếu** của cái chết.

Change is an inevitability in life.

Thay đổi là một **sự tất yếu** trong cuộc sống.

We must accept the inevitability of mistakes as we learn.

Ta phải chấp nhận **sự tất yếu** của sai lầm khi học hỏi.