Herhangi bir kelime yazın!

"inestimable" in Vietnamese

không thể đo lường đượcvô giá

Definition

Điều gì đó rất quý giá hoặc to lớn đến mức không thể đo lường hoặc tính toán được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh giá trị tích cực, đóng góp lớn lao đến mức không thể đong đếm ('inestimable contribution'). Không dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc tiêu cực.

Examples

Her help was inestimable during the crisis.

Sự giúp đỡ của cô ấy trong lúc khủng hoảng là **không thể đo lường được**.

The painting is of inestimable value.

Bức tranh này có giá trị **vô giá**.

Teachers have an inestimable influence on young people.

Giáo viên có ảnh hưởng **không thể đo lường được** đối với thanh thiếu niên.

Your support during tough times has been inestimable to me.

Sự động viên của bạn trong lúc khó khăn đã **không thể đo lường được** đối với tôi.

The lessons my grandmother taught me are of inestimable importance.

Những bài học bà tôi dạy có **tầm quan trọng không thể đo lường được**.

His inestimable contribution changed the whole project.

Đóng góp **không thể đo lường được** của anh ấy đã làm thay đổi toàn bộ dự án.