Herhangi bir kelime yazın!

"inertness" in Vietnamese

tính trơsự thụ động

Definition

Tính trơ là trạng thái không có hoạt động hoặc phản ứng nào. Cũng dùng chỉ người hay vật không có nhiều năng lượng hoặc không muốn thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Tính trơ’ hoặc ‘sự thụ động’ thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc khi nói về tính cách lười thay đổi. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The inertness of this gas makes it useful in light bulbs.

**Tính trơ** của khí này làm cho nó hữu ích trong bóng đèn.

Her inertness during meetings frustrates the team.

**Sự thụ động** của cô ấy trong các cuộc họp khiến cả nhóm thất vọng.

Scientists tested the inertness of the new material.

Các nhà khoa học đã kiểm tra **tính trơ** của vật liệu mới.

He blamed his lack of progress on his own inertness, not on anyone else.

Anh ấy đổ lỗi cho chính **sự thụ động** của mình về sự thiếu tiến bộ, chứ không phải ai khác.

Overcoming inertness was the hardest part of starting his new routine.

Vượt qua **sự thụ động** là phần khó nhất khi bắt đầu thói quen mới.

Their inertness about climate change is worrying to experts.

**Sự thờ ơ** của họ với biến đổi khí hậu khiến các chuyên gia lo ngại.