"inertial" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hoặc do quán tính gây ra, tức là xu hướng vật thể duy trì trạng thái chuyển động hoặc đứng yên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật như: 'hệ quy chiếu quán tính', 'khối lượng quán tính', 'hệ thống dẫn đường quán tính'. Không dùng trong văn nói hàng ngày.
Examples
An inertial frame of reference does not accelerate.
Một hệ quy chiếu **quán tính** không tăng tốc.
The spaceship uses an inertial navigation system.
Tàu vũ trụ sử dụng hệ thống dẫn đường **quán tính**.
The test measured inertial mass.
Bài kiểm tra đo **khối lượng quán tính**.
Gyroscopes make use of inertial properties to maintain stability.
Con quay hồi chuyển tận dụng đặc tính **quán tính** để giữ ổn định.
Pilots rely on inertial instruments during poor visibility.
Phi công dựa vào các thiết bị **quán tính** khi tầm nhìn kém.
Modern cars sometimes use inertial sensors to improve safety features.
Ô tô hiện đại đôi khi sử dụng cảm biến **quán tính** để tăng tính năng an toàn.