Herhangi bir kelime yazın!

"ineptitude" in Vietnamese

sự vụng vềsự bất tài

Definition

Thiếu khả năng hoặc kỹ năng để làm việc tốt, biểu thị sự bất tài hoặc vụng về.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, thường dùng để nói về sự thiếu năng lực trong nghề nghiệp hoặc tổ chức. Hay đi với các cụm từ như "sự bất tài về". Nhấn mạnh sự thiếu năng lực chung, không phải lỗi cụ thể.

Examples

Her ineptitude made the project very difficult.

**Sự bất tài** của cô ấy đã khiến dự án rất khó khăn.

Everyone noticed his ineptitude during the meeting.

Mọi người đều nhận thấy **sự bất tài** của anh ấy trong cuộc họp.

His ineptitude at cooking is obvious.

**Sự vụng về** của anh ấy khi nấu ăn là điều ai cũng thấy.

We lost the game because of the coach's ineptitude.

Chúng tôi thua trận vì **sự bất tài** của huấn luyện viên.

His ineptitude in handling complaints just made things worse.

**Sự vụng về** trong xử lý khiếu nại của anh ấy chỉ khiến mọi thứ tệ hơn.

Her ineptitude was surprising given her impressive resume.

**Sự bất tài** của cô ấy thật đáng ngạc nhiên so với hồ sơ ấn tượng của cô ấy.