"industrious" in Vietnamese
Definition
Người làm việc chăm chỉ và luôn cố gắng hết mình trong công việc. Miêu tả người có tinh thần cần cù và tận tụy.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chăm chỉ' mang tính trang trọng, thường dùng để khen ngợi trong môi trường học tập hoặc công việc. Các cụm phổ biến: 'an industrious student' (học sinh chăm chỉ), 'industrious worker' (công nhân chăm chỉ). Không nhầm với 'industrial' liên quan đến công nghiệp.
Examples
She is an industrious student and always finishes her homework on time.
Cô ấy là một học sinh rất **chăm chỉ** và luôn làm xong bài tập đúng hạn.
My father is very industrious and works hard every day.
Bố tôi rất **chăm chỉ** và ngày nào cũng làm việc vất vả.
The industrious ants carried food to their nest.
Những con kiến **chăm chỉ** đã đem thức ăn về tổ.
Everyone admires how industrious Tom is at the office.
Mọi người đều ngưỡng mộ sự **chăm chỉ** của Tom ở văn phòng.
She became successful because she’s so industrious and never gives up.
Cô ấy trở nên thành công vì cô rất **chăm chỉ** và không bao giờ bỏ cuộc.
Even on weekends, he stays industrious working on his new project.
Ngay cả cuối tuần, anh ấy vẫn **chăm chỉ** làm việc cho dự án mới.