Herhangi bir kelime yazın!

"industrialists" in Vietnamese

nhà công nghiệp

Definition

Nhà công nghiệp là người sở hữu hoặc điều hành các nhà máy, doanh nghiệp lớn, đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sử kinh tế hoặc nói về các lãnh đạo doanh nghiệp lớn, không dùng cho chủ doanh nghiệp nhỏ hoặc doanh nhân công nghệ.

Examples

Many industrialists became rich during the 19th century.

Nhiều **nhà công nghiệp** đã trở nên giàu có trong thế kỷ 19.

Industrialists often invest in new technologies.

**Nhà công nghiệp** thường đầu tư vào các công nghệ mới.

Some industrialists support social programs in their communities.

Một số **nhà công nghiệp** hỗ trợ các chương trình xã hội tại cộng đồng của họ.

Big-name industrialists shaped the economy of entire countries.

Những **nhà công nghiệp** nổi tiếng đã định hình nền kinh tế của cả đất nước.

During the summit, industrialists discussed solutions for environmental problems.

Tại hội nghị, các **nhà công nghiệp** đã thảo luận về giải pháp cho các vấn đề môi trường.

Some modern industrialists have become well-known for their philanthropy.

Một số **nhà công nghiệp** hiện đại nổi tiếng với hoạt động từ thiện.