"indulges" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó cho phép bản thân làm điều mình thích, thường là nhiều hơn mức vừa phải. Cũng có thể dùng khi đáp ứng một sở thích hay ham muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'in' như 'indulges in chocolate', thể hiện sự tận hưởng ít nhiều quá mức. Mô tả sở thích, thú vui có phần hơi 'đáng tội' nhưng không xấu thật sự.
Examples
She indulges in a piece of cake every evening.
Cô ấy **tự thưởng cho bản thân** bằng một miếng bánh mỗi tối.
He often indulges his children with treats.
Anh ấy thường **nuông chiều** con bằng quà vặt.
She indulges herself with a spa day once a month.
Cô ấy **tự thưởng cho bản thân** một ngày spa mỗi tháng.
Sometimes he indulges in video games all weekend.
Thỉnh thoảng anh ấy **đắm mình** vào trò chơi điện tử suốt cuối tuần.
Julia indulges her sweet tooth every chance she gets.
Julia **nuông chiều** sở thích ăn ngọt mỗi khi có dịp.
My dad rarely indulges, but when he does, it's a big steak dinner.
Bố tôi hiếm khi **tự thưởng cho mình**, nhưng nếu có thì đó là một bữa tối bít tết lớn.