Herhangi bir kelime yazın!

"induction" in Vietnamese

giới thiệuquy nạp (khoa học, logic)

Definition

Giới thiệu là quá trình đưa ai đó vào một công việc hoặc tổ chức mới một cách chính thức, hoặc quá trình rút ra nguyên lý chung từ các ví dụ cụ thể. Cũng có thể hiểu là gây ra hoặc khởi tạo một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường công sở, học thuật hoặc khoa học. Trong công việc, 'giới thiệu' là buổi hướng dẫn cho nhân viên mới. Trong khoa học/logic, 'quy nạp' đối lập với 'diễn dịch'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The company held an induction for new employees.

Công ty đã tổ chức buổi **giới thiệu** cho nhân viên mới.

Induction is important for understanding company policies.

**Giới thiệu** rất quan trọng để hiểu các chính sách của công ty.

We learned about induction in our science class.

Chúng tôi đã học về **quy nạp** trong lớp khoa học.

After my induction, I felt much more confident starting my job.

Sau buổi **giới thiệu**, tôi cảm thấy tự tin hơn nhiều khi bắt đầu công việc.

She gave a presentation on induction and deduction in logic.

Cô ấy đã trình bày về **quy nạp** và diễn dịch trong logic.

Without a proper induction, new members often feel lost.

Nếu không có **giới thiệu** phù hợp, thành viên mới thường cảm thấy lạc lõng.