Herhangi bir kelime yazın!

"inductee" in Vietnamese

thành viên mớingười được kết nạp

Definition

Người vừa được chính thức kết nạp vào vị trí, nhóm hay tổ chức nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Inductee' chủ yếu dùng trong các dịp trang trọng như nhập ngũ, vào câu lạc bộ hoặc nhận giải thưởng. Chỉ nói về người được nhận, không dùng cho người tổ chức.

Examples

The new inductee received a welcome letter.

**Thành viên mới** nhận được thư chào mừng.

Each year, several inductees join the music hall of fame.

Mỗi năm có một số **thành viên mới** gia nhập đại sảnh danh vọng âm nhạc.

The army held a ceremony for its latest inductees.

Quân đội đã tổ chức lễ cho những **thành viên mới** nhất của mình.

As an inductee, she felt both nervous and proud at the ceremony.

Là một **thành viên mới**, cô ấy thấy vừa lo lắng vừa tự hào tại buổi lễ.

Every inductee gets a special pin to mark the occasion.

Mỗi **thành viên mới** đều nhận được một huy hiệu đặc biệt cho dịp này.

You could see the excitement on the faces of the inductees as their names were called.

Bạn có thể nhìn thấy sự háo hức trên gương mặt các **thành viên mới** khi tên họ được xướng lên.