Herhangi bir kelime yazın!

"indoor" in Vietnamese

trong nhà

Definition

Nằm trong nhà, không phải ngoài trời. 'Trong nhà' dùng để miêu tả các hoạt động, nơi chốn hoặc đồ vật dùng bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trong nhà' chỉ dùng trước danh từ, như 'trò chơi trong nhà'. Không dùng sau động từ. 'Indoors' là trạng từ hoặc danh từ ('ở trong nhà').

Examples

We played indoor soccer because it was raining.

Chúng tôi chơi bóng đá **trong nhà** vì trời đang mưa.

She has a beautiful indoor garden.

Cô ấy có một vườn **trong nhà** rất đẹp.

My cat is an indoor pet.

Con mèo của tôi là một thú cưng **trong nhà**.

I prefer indoor activities when it's cold outside.

Tôi thích các hoạt động **trong nhà** khi trời lạnh.

This gym has great indoor facilities.

Phòng tập này có các cơ sở vật chất **trong nhà** tuyệt vời.

Are you more of an indoor or outdoor person?

Bạn là người thích ở **trong nhà** hay ngoài trời hơn?