Herhangi bir kelime yazın!

"individualists" in Vietnamese

người theo chủ nghĩa cá nhân

Definition

Những người coi trọng tự do cá nhân, thích tự quyết định thay vì làm theo số đông.

Usage Notes (Vietnamese)

'Individualists' thường mang nghĩa tích cực về sự độc lập, nhưng có thể ám chỉ người khó làm việc nhóm. Thường dùng trong các chủ đề về văn hóa hoặc tính cách.

Examples

Individualists prefer to make their own decisions.

**Người theo chủ nghĩa cá nhân** thích tự mình đưa ra quyết định.

Some artists are true individualists.

Một số nghệ sĩ là những **người theo chủ nghĩa cá nhân** thực thụ.

The company encouraged individualists to share their ideas.

Công ty khuyến khích các **người theo chủ nghĩa cá nhân** chia sẻ ý tưởng của mình.

In a group project, too many individualists can make teamwork difficult.

Trong một dự án nhóm, quá nhiều **người theo chủ nghĩa cá nhân** có thể khiến làm việc nhóm trở nên khó khăn.

You’ll find individualists in every field, from science to sports.

Bạn sẽ thấy **người theo chủ nghĩa cá nhân** ở mọi lĩnh vực, từ khoa học đến thể thao.

The team needed some creative individualists to shake things up.

Đội cần một vài **người theo chủ nghĩa cá nhân** sáng tạo để làm mới mọi thứ.