Herhangi bir kelime yazın!

"indistinguishable" in Vietnamese

không thể phân biệt được

Definition

Khi hai vật giống hệt nhau đến mức không thể nhận ra sự khác biệt bằng cách nhìn, nghe hay cảm nhận, đó gọi là không thể phân biệt được.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật, nhất là với 'không thể phân biệt với...'. Chỉ dùng khi thực sự không thể nhận ra sự khác biệt.

Examples

The twins are indistinguishable to most people.

Cặp song sinh này **không thể phân biệt được** đối với hầu hết mọi người.

These two paintings are indistinguishable without close inspection.

Hai bức tranh này **không thể phân biệt được** nếu không xem kỹ.

Her voice became indistinguishable as she walked away.

Khi cô ấy đi xa, giọng nói của cô ấy dần trở nên **không thể phân biệt được**.

It's almost indistinguishable from the original product.

Nó gần như **không thể phân biệt được** với sản phẩm gốc.

After adding cream, the soup was indistinguishable from the fancy restaurant's version.

Sau khi thêm kem, món súp này trở nên **không thể phân biệt được** với loại ở nhà hàng sang trọng.

Online scams often look indistinguishable from real websites.

Các trò lừa đảo trực tuyến thường trông **không thể phân biệt được** so với các trang web thật.