Herhangi bir kelime yazın!

"indiscriminately" in Vietnamese

bừa bãikhông phân biệt

Definition

Làm điều gì đó mà không chọn lọc hay phân biệt, đối xử với mọi thứ hoặc mọi người như nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động thiếu suy nghĩ hoặc không công bằng. Hay dùng với hành động gây hại hoặc thiếu công bằng.

Examples

The machine sprays water indiscriminately across the garden.

Máy phun nước **bừa bãi** khắp khu vườn.

He picked up books indiscriminately from the table.

Anh ấy nhặt sách trên bàn **không phân biệt**.

If you eat food indiscriminately, you might get sick.

Nếu bạn ăn **bừa bãi**, bạn có thể bị ốm.

The soldiers fired indiscriminately into the crowd, causing panic.

Những người lính bắn vào đám đông **không phân biệt**, gây ra sự hoảng loạn.

She shares her opinions indiscriminately, whether people want to hear them or not.

Cô ấy chia sẻ ý kiến của mình **bừa bãi**, dù người khác có muốn nghe hay không.

Messages were sent indiscriminately to everyone in the contact list.

Tin nhắn đã được gửi **không phân biệt** tới tất cả mọi người trong danh bạ.