Herhangi bir kelime yazın!

"indiscreet" in Vietnamese

không kín đáothiếu thận trọng

Definition

Chỉ người hay tiết lộ thông tin bí mật hoặc nói điều gì đó mà không suy nghĩ về hậu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, tiêu cực hoặc phê bình, như 'indiscreet remark', 'indiscreet behavior'. Không nhầm với 'indiscrete'.

Examples

It was indiscreet of him to talk about her secret.

Anh ấy nói về bí mật của cô ấy là một hành động **không kín đáo**.

Please don’t be indiscreet about this issue.

Làm ơn đừng **không kín đáo** về vấn đề này nhé.

Her indiscreet comment upset everyone.

Bình luận **không kín đáo** của cô ấy khiến mọi người đều buồn.

He can be pretty indiscreet after a couple of drinks.

Anh ấy thường rất **không kín đáo** sau khi uống vài ly.

It was an indiscreet move to post that online.

Đăng tải điều đó lên mạng là một nước đi **không kín đáo**.

They lost trust in him because of his indiscreet behavior.

Họ đã mất lòng tin vào anh ấy vì hành vi **không kín đáo**.