"indicative" in Vietnamese
Definition
Dùng để cho thấy hoặc gợi ý điều gì đó là đúng hoặc tồn tại; trong ngữ pháp, là lối dùng động từ để kể các sự việc thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc học thuật. Trong ngữ pháp, 'lối trần thuật' khác với 'lối cầu khiến' hay 'lối giả định'. Cụm 'indicative of' thường chỉ dấu hiệu của một vấn đề hoặc xu hướng.
Examples
This symptom is indicative of a cold.
Triệu chứng này **chỉ ra** bị cảm lạnh.
Rain is indicative of wet weather.
Mưa **chỉ ra** thời tiết ẩm ướt.
The verb 'to eat' in 'I eat' is in the indicative mood.
Động từ 'ăn' trong 'Tôi ăn' là ở lối **trần thuật (ngữ pháp)**.
His attitude is indicative of how everyone feels right now.
Thái độ của anh ấy **chỉ ra** cảm giác chung của mọi người bây giờ.
Those numbers aren't exactly indicative of success, but they're a start.
Những con số đó chưa hẳn **chỉ ra** thành công, nhưng là một khởi đầu.
It's pretty indicative when the whole team shows up late.
Cả đội đều đến muộn thì khá **chỉ ra** điều gì đó.