Herhangi bir kelime yazın!

"indicate to" in Vietnamese

chỉ racho biết

Definition

Bằng lời nói, cử chỉ hoặc dấu hiệu để ai đó biết hoặc chú ý đến điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đưa ra chỉ dẫn chung, không đi sâu vào chi tiết như 'inform'. Không chỉ nói về hành động chỉ trực tiếp.

Examples

He indicated to the waiter that he needed more water.

Anh ấy đã **chỉ ra** cho phục vụ biết rằng mình cần thêm nước.

Can you indicate to me where the exit is?

Bạn có thể **chỉ cho** tôi lối ra ở đâu không?

The teacher indicated to the students which book to read.

Giáo viên đã **chỉ cho** học sinh cuốn sách nên đọc.

He raised his hand to indicate to the driver that he wanted to get off.

Anh ấy giơ tay để **báo hiệu cho** tài xế biết mình muốn xuống xe.

She nodded to indicate to her friend that everything was fine.

Cô ấy gật đầu để **ra hiệu cho** bạn biết mọi thứ đều ổn.

Could you indicate to the group which direction we should go?

Bạn có thể **chỉ cho** nhóm hướng chúng ta nên đi không?