Herhangi bir kelime yazın!

"indians" in Vietnamese

người Ấn Độngười da đỏ (thổ dân châu Mỹ)

Definition

Từ này có thể chỉ người đến từ Ấn Độ hoặc người bản địa châu Mỹ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh hiện đại, nên dùng nghĩa chỉ người Ấn Độ. Khi nói về thổ dân châu Mỹ, hãy dùng 'Native Americans', vì 'Indians' trong nghĩa này có thể bị coi là lỗi thời hoặc thiếu lịch sự.

Examples

Many Indians speak Hindi as their first language.

Nhiều **người Ấn Độ** nói tiếng Hindi là tiếng mẹ đẻ của họ.

The museum has a section about Native Indians.

Bảo tàng có một khu dành cho **người da đỏ** bản địa.

Indians celebrate Diwali with lights and fireworks.

**Người Ấn Độ** đón lễ Diwali với ánh đèn và pháo hoa.

There are millions of Indians living abroad these days.

Ngày nay có hàng triệu **người Ấn Độ** sống ở nước ngoài.

The Cleveland baseball team was once called the Indians.

Đội bóng chày Cleveland đã từng có tên là **Indians**.

Some people use 'Native Americans' instead of 'American Indians' to be more respectful.

Một số người dùng từ 'Native Americans' thay cho 'American **Indians**' để thể hiện sự tôn trọng hơn.