Herhangi bir kelime yazın!

"indian" in Vietnamese

Ấn Độthổ dân da đỏ (người bản địa châu Mỹ)

Definition

'Indian' dùng để chỉ người hoặc vật có nguồn gốc từ Ấn Độ, đôi khi cũng chỉ người bản địa châu Mỹ tuỳ ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Indian' chỉ Ấn Độ thì trung tính và phổ biến; dùng để chỉ người bản địa châu Mỹ thì có thể nhạy cảm, thay vào đó nên dùng 'người bản địa' hoặc 'Native American'.

Examples

He is an Indian student from Mumbai.

Anh ấy là một sinh viên **Ấn Độ** đến từ Mumbai.

This is Indian food. It is spicy.

Đây là món ăn **Ấn Độ**. Món này cay.

Some museums show Indian artifacts from North America.

Một số bảo tàng trưng bày hiện vật của **thổ dân da đỏ** Bắc Mỹ.

My best friend is Indian, and she taught me how to make chai.

Bạn thân nhất của tôi là người **Ấn Độ** và cô ấy đã dạy tôi cách pha trà chai.

He loves watching Indian films because of the music and dancing.

Anh ấy thích xem phim **Ấn Độ** vì có âm nhạc và điệu nhảy.

The chef grew up in an Indian family that passed down secret recipes.

Đầu bếp lớn lên trong một gia đình **Ấn Độ** có những công thức bí truyền.