Herhangi bir kelime yazın!

"indexing" in Vietnamese

chỉ mục hóalập chỉ mục

Definition

Chỉ mục hóa là quá trình sắp xếp thông tin theo hệ thống để dễ dàng tìm kiếm. Trong tài chính, còn có nghĩa là điều chỉnh giá trị dựa trên chỉ số như giá hoặc lương.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chỉ mục hóa' thường dùng trong lĩnh vực học thuật, kỹ thuật và tài chính. Trong công nghệ thông tin, dùng để tăng tốc tìm kiếm dữ liệu; trong thư viện là lập danh mục; trong tài chính là điều chỉnh theo chỉ số. Thường được hiểu là quá trình, danh từ không đếm được.

Examples

Indexing in databases helps speed up searches.

**Chỉ mục hóa** trong cơ sở dữ liệu giúp tăng tốc tìm kiếm.

Indexing helps people find information in a book quickly.

**Chỉ mục hóa** giúp mọi người tìm thông tin trong sách một cách nhanh chóng.

The library uses indexing to organize all the books.

Thư viện sử dụng **chỉ mục hóa** để sắp xếp tất cả các sách.

After hours of indexing, we finally finished the catalog for the new library section.

Sau nhiều giờ **chỉ mục hóa**, chúng tôi cuối cùng cũng hoàn thành danh mục cho khu thư viện mới.

Search engines depend heavily on indexing to give fast results.

Công cụ tìm kiếm phụ thuộc rất nhiều vào **chỉ mục hóa** để trả kết quả nhanh.

The government announced indexing of pensions to keep up with inflation.

Chính phủ đã công bố **chỉ mục hóa** lương hưu để theo kịp lạm phát.