"indescribably" in Vietnamese
Definition
Dùng để miêu tả điều gì đó quá mạnh mẽ, đặc biệt hoặc độc đáo đến mức không thể dùng lời nói diễn đạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu cho cảm xúc hoặc trải nghiệm vượt ngoài khả năng diễn đạt thông thường như 'indescribably beautiful'. Mang sắc thái trang trọng, văn chương; tránh sử dụng cho những điều dễ mô tả.
Examples
The view from the mountain was indescribably beautiful.
Khung cảnh từ trên núi **không thể diễn tả được** đẹp đến mức khó tin.
She was indescribably happy when she saw her family.
Cô ấy đã **không sao tả xiết** khi nhìn thấy gia đình mình.
I felt indescribably tired after the journey.
Sau chuyến đi, tôi cảm thấy **không thể diễn tả được** mệt.
The food at that restaurant was indescribably delicious.
Món ăn ở nhà hàng đó **không thể diễn tả được** ngon.
I was indescribably nervous before my first big speech.
Trước bài phát biểu lớn đầu tiên, tôi **không sao tả xiết** lo lắng.
Watching the sunrise over the ocean made me feel indescribably peaceful.
Ngắm mặt trời mọc trên biển làm tôi cảm thấy **không sao tả xiết** bình yên.