Herhangi bir kelime yazın!

"indescribable" in Vietnamese

không thể diễn tả đượckhông thể mô tả

Definition

Điều gì đó quá đặc biệt, mạnh mẽ hoặc tuyệt vời đến mức không thể diễn đạt bằng lời.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với cảm xúc mạnh hoặc trải nghiệm ấn tượng như 'niềm vui không thể diễn tả'. Mang sắc thái trang trọng, không dùng cho điều đơn giản.

Examples

The beauty of the sunset was indescribable.

Vẻ đẹp của hoàng hôn thật sự **không thể diễn tả được**.

He felt an indescribable happiness when he saw his family.

Anh ấy cảm thấy một niềm vui **không thể diễn tả được** khi nhìn thấy gia đình mình.

The pain was indescribable.

Nỗi đau thật sự **không thể diễn tả được**.

Her reaction to the news was indescribable—she just burst into tears.

Phản ứng của cô ấy trước tin đó **không thể diễn tả được**—cô ấy chỉ biết bật khóc.

There are some moments in life that are simply indescribable.

Có những khoảnh khắc trong đời thật sự **không thể diễn tả được**.

The taste was so unique, it was almost indescribable.

Hương vị quá độc đáo, gần như **không thể mô tả**.