"indented" in Vietnamese
Definition
Mô tả đoạn văn, dòng hoặc ký tự bắt đầu cách lề bên cạnh một khoảng, thường để tổ chức hoặc làm nổi bật thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng khi nói về đoạn văn, mục lục hoặc mã máy tính: 'indented paragraph', 'indented line'. Mang tính kỹ thuật, trung tính; không nhầm với 'intent'.
Examples
The first line of a paragraph is usually indented.
Dòng đầu tiên của một đoạn văn thường được **thụt lề**.
In this code, every block is indented for clarity.
Trong mã này, mỗi khối đều được **thụt lề** để rõ ràng.
Please make sure the text is indented by half an inch.
Vui lòng đảm bảo đoạn văn được **thụt lề** nửa inch.
Her essay looked neat because every paragraph was perfectly indented.
Bài luận của cô ấy trông rất gọn gàng vì mỗi đoạn đều được **thụt lề** hoàn toàn.
If you see a list where each item is indented, it’s easier to read.
Nếu bạn thấy một danh sách mà mỗi mục đều được **thụt lề**, sẽ dễ đọc hơn.
The poem had an unusual style where every line was indented from the last.
Bài thơ có phong cách lạ vì mỗi dòng đều được **thụt lề** so với dòng trước đó.