Herhangi bir kelime yazın!

"indeedy" in Vietnamese

quả thậtđúng là (hài hước)

Definition

Từ này là cách nói thân mật, vui nhộn của 'quả thật', thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ hoặc nhấn mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và hài hước; thường dùng trong trò chuyện để tạo không khí vui vẻ hoặc trìu mến. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

A: Did you finish your homework? B: Indeedy!

A: Bạn làm xong bài tập chưa? B: **Quả thật!**

It's cold today, indeedy.

Hôm nay trời lạnh thật, **quả thật**.

A: That was a great movie! B: Indeedy.

A: Bộ phim đó hay quá! B: **Quả thật**.

You made my day, indeedy you did!

Bạn đã làm mình vui cả ngày, **quả thật** đấy!

That's a tricky question, indeedy it is.

Đó là một câu hỏi khó nhỉ, **đúng là** vậy.

He’s a genius, indeedy-do!

Anh ấy thật sự là thiên tài, **quả thật luôn!**