"indecently" in Vietnamese
Definition
Chỉ cách cư xử hay ăn mặc bị coi là không đứng đắn, khiếm nhã hoặc xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản pháp lý hay trang trọng, nhất là về trang phục hoặc hành vi. Không dùng cho những hành vi chỉ hơi sai phép.
Examples
He was dressed indecently at the party.
Anh ấy ăn mặc **khiếm nhã** tại bữa tiệc.
The film was banned for showing people indecently.
Bộ phim bị cấm vì chiếu người **khiếm nhã**.
It is not acceptable to behave indecently in public.
Hành động **khiếm nhã** nơi công cộng là không chấp nhận được.
He laughed indecently at her joke, making everyone uncomfortable.
Anh ấy cười **khiếm nhã** trước trò đùa của cô ấy khiến mọi người khó chịu.
Some advertisements were removed for being indecently suggestive.
Một số quảng cáo bị gỡ bỏ vì quá **khiếm nhã** gợi ý.
He was fined for acting indecently in a public place.
Anh ấy bị phạt vì hành động **khiếm nhã** nơi công cộng.