Herhangi bir kelime yazın!

"indecency" in Vietnamese

sự khiếm nhãsự tục tĩu

Definition

Hành vi hoặc ngôn ngữ thô tục, không phù hợp với chuẩn mực xã hội, đặc biệt khi liên quan đến nội dung gây sốc hoặc tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong các văn bản pháp luật khi nói về hành vi hay nội dung gây sốc công khai. Không dùng cho những thiếu lịch sự nhỏ nhặt.

Examples

Wearing such clothes in public was considered indecency at that time.

Mặc những bộ quần áo như vậy nơi công cộng vào thời đó bị coi là **sự khiếm nhã**.

He was fined for indecency in the park.

Anh ấy bị phạt tiền vì **sự khiếm nhã** ở công viên.

Television shows must avoid indecency to follow the law.

Các chương trình truyền hình phải tránh **sự khiếm nhã** để tuân theo pháp luật.

There were complaints about indecency during the parade last night.

Có nhiều phàn nàn về **sự khiếm nhã** trong buổi diễu hành tối qua.

He lost his job after being accused of indecency online.

Anh ta bị mất việc sau khi bị cáo buộc **sự khiếm nhã** trên mạng.

The artist faced criticism for the indecency of some of his paintings.

Người họa sĩ bị chỉ trích bởi **sự khiếm nhã** trong một số bức tranh của mình.