Herhangi bir kelime yazın!

"incursions" in Vietnamese

cuộc xâm nhậpcuộc đột nhập

Definition

Việc bất ngờ hoặc nhanh chóng tiến vào một nơi nào đó, thường nhằm tấn công, xâm lấn hoặc đột kích. Từ này dùng trong cả quân sự và dân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, hay gặp trong tin tức, quân sự hoặc lịch sử. Thường gặp trong cụm như 'military incursions', 'border incursions' và thường mang ý nghĩa xâm nhập không mong muốn.

Examples

There were several incursions across the border last year.

Năm ngoái đã có vài **cuộc xâm nhập** qua biên giới.

The army repelled enemy incursions at night.

Quân đội đã đẩy lùi những **cuộc xâm nhập** của kẻ thù vào ban đêm.

The village often suffered from pirate incursions.

Ngôi làng này thường xuyên chịu các **cuộc đột nhập** của hải tặc.

Recent incursions into the protected forest have raised environmental concerns.

Những **cuộc xâm nhập** gần đây vào khu rừng được bảo vệ đã làm dấy lên lo ngại về môi trường.

Despite frequent incursions, the community remained resilient.

Bất chấp các **cuộc xâm nhập** thường xuyên, cộng đồng vẫn kiên cường.

Media reports highlighted the increasing number of cyber incursions targeting small businesses.

Các bản tin nhấn mạnh số lượng **cuộc xâm nhập** mạng nhằm vào doanh nghiệp nhỏ ngày càng tăng.