"incubators" in Vietnamese
Definition
Lồng ấp là thiết bị hoặc môi trường duy trì nhiệt độ, độ ẩm lý tưởng để giúp sinh vật hoặc ý tưởng phát triển, như cho trẻ sinh non, trứng hoặc doanh nghiệp mới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lồng ấp' có thể đề cập đến thiết bị y tế cho trẻ sinh non, máy ấp trứng, hoặc không gian hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp. Nên chú ý văn cảnh để hiểu đúng nghĩa, và không nhầm với 'brooder' hoặc 'accelerator'.
Examples
The hospital uses incubators for premature babies.
Bệnh viện sử dụng **lồng ấp** cho trẻ sinh non.
Chickens' eggs hatch in special incubators.
Trứng gà nở ra trong **lồng ấp** đặc biệt.
There are many business incubators in the city.
Có nhiều **vườn ươm** doanh nghiệp ở thành phố.
Our startup grew quickly thanks to local incubators.
Startup của chúng tôi phát triển nhanh nhờ các **vườn ươm** địa phương.
The scientist checked the temperature inside the incubators every hour.
Nhà khoa học kiểm tra nhiệt độ bên trong các **lồng ấp** mỗi giờ.
Without incubators, many fragile lives and ideas wouldn't survive.
Nếu không có **lồng ấp**, nhiều sinh mệnh và ý tưởng mong manh sẽ không thể tồn tại.