Herhangi bir kelime yazın!

"incubated" in Vietnamese

ấp

Definition

Giữ thứ gì đó như trứng hoặc vi khuẩn trong môi trường thích hợp (thường là ấm) để phát triển, nở hoặc tăng trưởng. Thường dùng trong sinh học hoặc y học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, trang trọng. Dễ gặp trong các cụm như 'incubated eggs' hoặc 'incubated startup', nói về môi trường kiểm soát, hỗ trợ. Dạng quá khứ biểu thị quá trình đã xong.

Examples

The scientist incubated the bacteria overnight.

Nhà khoa học đã **ủ** vi khuẩn qua đêm.

The eggs were incubated for three weeks.

Trứng đã được **ấp** trong ba tuần.

The doctor said the virus was incubated in the lab.

Bác sĩ nói virus đã được **ủ** trong phòng thí nghiệm.

The startup was incubated at a local innovation center before launching.

Công ty khởi nghiệp đã được **ươm tạo** tại trung tâm đổi mới địa phương trước khi ra mắt.

Some chicks didn't survive even though the eggs were carefully incubated.

Một số con gà con không sống sót dù trứng được **ấp** rất cẩn thận.

The idea for her business was incubated during long nights of brainstorming.

Ý tưởng kinh doanh của cô đã được **ươm tạo** trong những đêm dài suy nghĩ.