Herhangi bir kelime yazın!

"increment by" in Vietnamese

tăng thêm...

Definition

Tăng giá trị, số lượng hoặc tổng tiền lên một số nhất định. Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, toán học hoặc dữ liệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật, lập trình, bảng tính hoặc toán học. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

Please increment by 5 each time you press the button.

Vui lòng **tăng thêm** 5 mỗi lần bạn nhấn nút.

The counter will increment by one every second.

Bộ đếm sẽ **tăng thêm** một mỗi giây.

You can increment by a different value if needed.

Bạn có thể **tăng thêm** giá trị khác nếu cần.

Just set the loop to increment by 2 instead of 1.

Chỉ cần đặt vòng lặp **tăng thêm** 2 thay vì 1 là được.

You forgot to increment by the correct amount in this formula.

Bạn quên **tăng thêm** giá trị đúng trong công thức này.

If you increment by too much, the program might crash.

Nếu bạn **tăng thêm** quá nhiều, chương trình có thể bị treo.